Kết quả tra từ “走回头路”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走回头路zǒu huí tóu lù
走回头路: quay lại; đi lùi; (bóng) trở lại cách làm cũ