Kết quả tra từ “走味”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走味zǒu wèi
走味: mất mùi vị
走味儿zǒu wèi r
走味儿: biến thể er hoá của 走味[zou3 wei4]