Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “走你”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
走你zǒu nǐ

走你: (từ mới khoảng năm 2012) (thán từ khích lệ) Làm thôi!; Nào, bạn làm được mà!

Cụm từ
你走你的阳关道,我过我的独木桥nǐ zǒu nǐ de Yáng guān Dào , wǒ guò wǒ de dú mù qiáo

你走你的阳关道,我过我的独木桥: nghĩa đen: bạn đi đường lớn của bạn, tôi qua cầu độc mộc của tôi (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn đi đường của bạn, tôi đi đường của tôi; bạn làm…

Thành ngữ