Kết quả tra từ “赫鲁雪夫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赫鲁雪夫Hè lǔ xuě fu
赫鲁雪夫: xem 赫魯曉夫|赫鲁晓夫[He4 lu3 xiao3 fu5]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赫鲁雪夫: xem 赫魯曉夫|赫鲁晓夫[He4 lu3 xiao3 fu5]