赫鲁雪夫赫魯雪夫 Hè lǔ xuě fu 赫鲁雪夫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 赫鲁雪夫 trong tiếng Việt xem 赫魯曉夫|赫鲁晓夫[He4 lu3 xiao3 fu5] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan