Kết quả tra từ “赫拉特”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赫拉特Hè lā tè
赫拉特: Herat (thành phố ở Afghanistan)
赫拉特省Hè lā tè shěng
赫拉特省: tỉnh Herat của Afghanistan