Kết quả tra từ “赫德”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赫德Hè dé
赫德: Hart hoặc Herd (tên); Robert Hart (1835-1911), người Anh phục vụ 1863-1911 trong cơ quan hải quan triều Thanh
法赫德Fǎ hè dé
法赫德: Vua Fahd của Ả Rập Xê Út
恩斯赫德Ēn sī hè dé
恩斯赫德: Thành phố Enschede, Hà Lan