Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法赫德

Fǎ hè dé

法赫德 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法赫德 trong tiếng Việt

Vua Fahd của Ả Rập Xê Út

Tra từ liên quan