Kết quả tra từ “赫尔穆特·科尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赫尔穆特·科尔Hè ěr mù tè · Kē ěr
赫尔穆特·科尔: Helmut Kohl (1930-), chính trị gia CDU Đức, Thủ tướng 1982-1998