Kết quả tra từ “赫哲语”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赫哲语Hè zhé yǔ
赫哲语: Ngôn ngữ Hezhen (của dân tộc Hezhen ở tỉnh Hắc Long Giang)