Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “赧”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
nǎn

赧: đỏ mặt vì xấu hổ

Từ vựng
赧然nǎn rán

赧然: đỏ mặt; ngại ngùng

Cụm từ
羞赧xiū nǎn

羞赧: (văn học) lúng túng; thẹn thùng

Cụm từ
愧赧kuì nǎn

愧赧: đỏ mặt vì xấu hổ; thẹn đỏ mặt

Cụm từ