Kết quả tra từ “赤铁矿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赤铁矿chì tiě kuàng
赤铁矿: quặng sắt đỏ (hematit); oxit sắt Fe2O3