Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “赤杨”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
赤杨chì yáng

赤杨: cây tống quán sủ (chi Alnus)

Cụm từ
绿赤杨lǜ chì yáng

绿赤杨: cây trăn xanh (Alnus viridis)

Cụm từ
灰赤杨huī chì yáng

灰赤杨: cây trăn xám (Alnus incana); cây trăn đốm

Cụm từ
普通赤杨pǔ tōng chì yáng

普通赤杨: cây tống quán sủ (Alnus glutinosa)

Cụm từ