Kết quả tra từ “赤杨”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赤杨chì yáng
赤杨: cây tống quán sủ (chi Alnus)
绿赤杨lǜ chì yáng
绿赤杨: cây trăn xanh (Alnus viridis)
灰赤杨huī chì yáng
灰赤杨: cây trăn xám (Alnus incana); cây trăn đốm
普通赤杨pǔ tōng chì yáng
普通赤杨: cây tống quán sủ (Alnus glutinosa)