Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灰赤杨灰赤楊

huī chì yáng

灰赤杨 là gì?

灰赤杨 [huī chì yáng] có nghĩa là cây trăn xám (Alnus incana); cây trăn đốm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灰赤杨 trong tiếng Việt

  1. cây trăn xám (Alnus incana)
  2. cây trăn đốm

Cách đọc và ghi nhớ 灰赤杨

灰赤杨 được đọc là huī chì yáng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây trăn xám (Alnus incana); cây trăn đốm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan