Kết quả tra từ “赤手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赤手chì shǒu
赤手: tay không
赤手空拳chì shǒu kōng quán
赤手空拳: tay không, quyền trống (thành ngữ); không có gì để dựa vào; không vũ trang và không phòng bị