Kết quả tra từ “赤字”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赤字chì zì
赤字: thâm hụt (tài chính); chữ đỏ
赤字累累chì zì lěi lěi
赤字累累: nợ nần chồng chất; gánh nặng nợ nần