Kết quả tra từ “赞同”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赞同zàn tóng
赞同: tán thành; ủng hộ; (bỏ phiếu) tán đồng
赞同zàn tóng
赞同: tán thành; ủng hộ; bỏ phiếu tán thành