Kết quả tra từ “赞叹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赞叹zàn tàn
赞叹: thán phục khen ngợi
赞叹不已zàn tàn bù yǐ
赞叹不已: khen ngợi không ngớt (thành ngữ)