Kết quả tra từ “赛车女郎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赛车女郎sài chē nǚ láng
赛车女郎: cô gái đường đua; cô gái paddock; cô gái cầm bảng