Kết quả tra từ “赛车场”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赛车场sài chē chǎng
赛车场: đường đua ô tô; đường đua xe đạp
赛车场赛sài chē chǎng sài
赛车场赛: cuộc đua xe đạp trong sân vận động