Kết quả tra từ “赛会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赛会sài huì
赛会: cuộc rước tôn giáo; triển lãm
迎神赛会yíng shén sài huì
迎神赛会: lễ hội dân gian, đặc biệt liên quan đến miếu hoặc tượng thần