Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “赖斯”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
赖斯Lài sī

赖斯: Rice (tên); Condoleezza Rice (1954-) Ngoại trưởng Hoa Kỳ 2005-2009

Cụm từ
康多莉扎·赖斯Kāng duō lì zhā · Lài sī

康多莉扎·赖斯: Condoleezza Rice (1954-), Ngoại trưởng Mỹ 2005-2009

Cụm từ
克赖斯特彻奇Kè lài sī tè chè qí

克赖斯特彻奇: Thành phố Christchurch (New Zealand)

Cụm từ