Kết quả tra từ “赔小心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赔小心péi xiǎo xīn
赔小心: nhún nhường hoặc xin lỗi; cẩn thận khi đối xử với ai đó