Kết quả tra từ “赔偿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赔偿péi cháng
赔偿: bồi thường
赔偿金péi cháng jīn
赔偿金: tiền bồi thường