Kết quả tra từ “赐鉴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赐鉴cì jiàn
赐鉴: (trang trọng) (dùng trong tài liệu đệ trình) xin vui lòng xem xét; kính mong ngài xem xét