Kết quả tra từ “赐教”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赐教cì jiào
赐教: (kính ngữ) chỉ giáo; khai sáng
不吝赐教bù lìn cì jiào
不吝赐教: xin hãy chỉ giáo cho tôi