Kết quả tra từ “赏心悦目”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赏心悦目shǎng xīn yuè mù
赏心悦目: ấm lòng và đẹp mắt (thành ngữ); dễ chịu; thú vị