赏心悦目賞心悅目 shǎng xīn yuè mù 赏心悦目 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 赏心悦目 trong tiếng Việt ấm lòng và đẹp mắt (thành ngữ); dễ chịu; thú vị 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan