Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赏心悦目賞心悅目

shǎng xīn yuè mù

赏心悦目 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赏心悦目 trong tiếng Việt

ấm lòng và đẹp mắt (thành ngữ); dễ chịu; thú vị

Tra từ liên quan