Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “赊”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shē

赊: mua hoặc bán chịu; xa; x dài (thời gian); tha thứ

Từ vựng
赊销shē xiāo

赊销: giao dịch tín dụng; bán chịu

Cụm từ
赊购shē gòu

赊购: mua chịu; trì hoãn thanh toán

Cụm từ
赊账shē zhàng

赊账: mua hoặc bán chịu; tài khoản chưa thanh toán; có tài khoản chưa thanh toán

Cụm từ
赊欠shē qiàn

赊欠: cho nợ; giao dịch tín dụng; mua hoặc bán chịu

Cụm từ
赊帐shē zhàng

赊帐: xem 賒賬|赊账[she1 zhang4]

Cụm từ