Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “资讯”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
资讯zī xùn

资讯: thông tin

Cụm từ
资讯科技zī xùn kē jì

资讯科技: công nghệ thông tin; khoa học truyền thông

Cụm từ
资讯工程zī xùn gōng chéng

资讯工程: kỹ thuật thông tin (Đài Loan)

Cụm từ
聚合资讯订阅jù hé zī xùn dìng yuè

聚合资讯订阅: RSS (nguồn cấp tin tức)

Cụm từ
美国资讯交换标准码Měi guó zī xùn jiāo huàn biāo zhǔn mǎ

美国资讯交换标准码: ASCII, Mã Tiêu chuẩn Hoa Kỳ để Trao đổi Thông tin

Cụm từ
约定资讯速率yuē dìng zī xùn sù lǜ

约定资讯速率: tốc độ thông tin cam kết (Frame Relay); CIR

Cụm từ
全球资讯网quán qiú zī xùn wǎng

全球资讯网: mạng toàn cầu; WWW

Cụm từ