Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “资本主义”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
资本主义
zī běn zhǔ yì

chủ nghĩa tư bản

Cụm từ
裙带资本主义
qún dài zī běn zhǔ yì

chủ nghĩa tư bản thân hữu

Cụm từ