Kết quả tra từ “资本主义”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
资本主义zī běn zhǔ yì
资本主义: chủ nghĩa tư bản
裙带资本主义qún dài zī běn zhǔ yì
裙带资本主义: chủ nghĩa tư bản thân hữu