Kết quả tra từ “资产阶级右派”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
资产阶级右派zī chǎn jiē jí yòu pài
资产阶级右派: phe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957-58)