Kết quả tra từ “赁”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赁lìn
赁: thuê
自驾租赁zì jià zū lìn
自驾租赁: thuê xe tự lái (xe hơi, v.v.)
租赁zū lìn
租赁: thuê; cho thuê; mướn