Kết quả tra từ “贿赂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贿赂huì lù
贿赂: hối lộ; một khoản hối lộ
性贿赂xìng huì lù
性贿赂: hối lộ tình dục