Kết quả tra từ “贾第虫属”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贾第虫属Jiǎ dì chóng shǔ
贾第虫属: ký sinh trùng đơn bào Giardia lamblia sống trong ruột