Kết quả tra từ “贻害”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贻害yí hài
贻害: gây hậu quả xấu
贻害无穷yí hài wú qióng
贻害无穷: gây hậu quả thảm khốc