Kết quả tra từ “贺普丁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贺普丁Hè pǔ dīng
贺普丁: tên thương hiệu Trung Quốc của Lamivudine 拉米夫定[La1 mi3 fu1 ding4]