Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贺年”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贺年hè nián

贺年: xem 賀歲|贺岁[he4 sui4]

Cụm từ
贺年片hè nián piàn

贺年片: thiệp mừng Năm Mới; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
贺年卡hè nián kǎ

贺年卡: thiệp chúc Tết

Cụm từ