Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “费曼”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
费曼Fèi màn

费曼: Feinman hoặc Feynman (tên); Richard Feynman (1918-1988), nhà vật lý Mỹ, đoạt giải Nobel 1965 cùng với TOMONAGA Shin'ichirō và Julian Schwinger

Cụm từ