Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “费工夫”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
费工夫fèi gōng fu

费工夫: tốn rất nhiều thời gian và công sức; (một nhiệm vụ) đòi hỏi; khắt khe

Cụm từ
踏破铁鞋无觅处,得来全不费工夫tà pò tiě xié wú mì chù , dé lái quán bù fèi gōng fu

踏破铁鞋无觅处,得来全不费工夫: đi khắp nơi tìm kiếm thứ gì, cuối cùng lại tìm thấy một cách dễ dàng

Cụm từ