Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
费工夫費工夫

fèi gōng fu

费工夫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 费工夫 trong tiếng Việt

  1. tốn rất nhiều thời gian và công sức
  2. (một nhiệm vụ) đòi hỏi
  3. khắt khe
Tra từ liên quan