Kết quả tra từ “费尽心机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
费尽心机fèi jìn xīn jī
费尽心机: vắt óc bày mưu tính kế (thành ngữ); suy nghĩ nát óc