Kết quả tra từ “费卢杰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
费卢杰Fèi lú jié
费卢杰: Fallujah, thành phố Iraq trên sông Euphrates