Kết quả tra từ “贸然”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贸然mào rán
贸然: một cách vội vàng; một cách hấp tấp; không cân nhắc cẩn thận