Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贸然貿然

mào rán

贸然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贸然 trong tiếng Việt

một cách vội vàng; một cách hấp tấp; không cân nhắc cẩn thận

Tra từ liên quan