Kết quả tra từ “贸易逆差”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贸易逆差mào yì nì chā
贸易逆差: thâm hụt thương mại; cán cân thương mại bất lợi