Kết quả tra từ “贵远贱近”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贵远贱近guì yuǎn jiàn jìn
贵远贱近: tôn thờ quá khứ và coi thường hiện tại (thành ngữ)