Kết quả tra từ “贵珊瑚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贵珊瑚guì shān hú
贵珊瑚: san hô quý; san hô đỏ (Corallium rubrum và một số loài san hô biển liên quan)