Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贵干”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贵干guì gàn

贵干: (lịch sự) việc của bạn; điều gì đưa bạn đến?

Cụm từ
有何贵干yǒu hé guì gàn

有何贵干: Đi việc quý gì đến đây?; Tôi có thể giúp gì cho bạn?; Tôi có thể làm gì cho bạn?

Cụm từ