Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贵干貴幹

guì gàn

贵干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贵干 trong tiếng Việt

  1. (lịch sự) việc của bạn
  2. điều gì đưa bạn đến?
Tra từ liên quan